CHI PHÍ DU HỌC HÀN QUỐC: CẦN CHUẨN BỊ BAO NHIÊU TIỀN?
Chi phí du học Hàn Quốc sẽ dao động trong khoảng 224 – 300 triệu đồng/năm, tùy thuộc vào bậc học, ngành học, trường học và mức sống của bạn. Trong 3 năm trở lại đây, giấc mơ du học Hàn Quốc đang trở nên phù hợp với các bạn trẻ Việt Nam. Ngoài việc chi phí du học Hàn Quốc chỉ khoảng 10.000 USD/ năm dễ dàng tiếp cận thì chất lượng đào tạo tại Hàn Quốc cũng được đánh giá rất cao.
Khi ấp ủ giấc mơ du học, một trong những mối bận tâm lớn nhất của cả phụ huynh lẫn học sinh chính là vấn đề chi phí: Chi phí du học Hàn Quốc cần khoảng bao nhiêu? Gia đình phải chuẩn bị tài chính thế nào để đảm bảo con em mình có thể an tâm học tập? Liệu thu nhập từ việc làm thêm có đủ để trang trải cuộc sống tại Hàn? Hiểu được những trăn trở ấy, Du học Hàn Quốc Năng Động sẽ giúp quý phụ huynh và các bạn học sinh giải đáp chi tiết về toàn bộ chi phí du học, đồng thời cung cấp thông tin đầy đủ về những khoản cần chuẩn bị trước khi lên đường.
I. Chi phí du học Hàn Quốc – Khóa học tiếng Hàn trong 1 năm
|
Các loại chi phí du học Hàn Quốc |
Chi phí trung bình
(1 năm) |
Chi phí quy đổi ra VNĐ (1 năm) |
| Học phí cho 1 năm học tiếng |
~4.000.000 KRW đến 7.000.000 KRW |
~80.000.000 – 140.000.000VNĐ |
| Chi phí KTX hoặc nhà trọ |
~3,000,000 KRW |
~60.000.000 VNĐ |
| Chi phí ăn uống, sinh hoạt |
`~3,000,000 KRW |
~60.000.000 VNĐ |
| Chi phí đi lại, giao thông |
~300,000 KRW |
~6.000.000 VNĐ |
| Tiền bảo hiểm 1 năm |
~600,000 KRW |
~12.000.000 VNĐ |
| Tiền tài liệu, chi phí khác |
~300,000 KRW |
~6.000.000 VNĐ |
| TỔNG CỘNG TIỀN CHUẨN BỊ |
~13.950,000 KRW đến 14.200.000 KRW |
~279.000.000 – 284.000.000VNĐ |
(*)Lưu ý: Học phí học, phí KTX tại các trường Đại học Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
II. Chi phí du học Hàn Quốc – Chuyên ngành
|
Các khoa ngành đào tạo |
Học phí trung bình hệ đại học (1 kỳ) |
Học phí trung bình hệ cao học (1 kỳ) |
| Khối khoa học xã hội và nhân văn: Kinh tế, Ngôn ngữ, Truyền thông, Thương mại, Du lịch… |
~3,000,000 – 5.000.000 KRW |
~4.500.000 KRW |
| Khối khoa học tự nhiên: Kỹ thuật, Công nghệ, Nghiên cứu… |
~3,500,000 – 5.500.000 KRW |
~5.000.000 KRW |
| Khối thể dục, nghệ thuật: Kiến trúc, Làm đẹp, Ẩm thực, Âm nhạc… |
~4.000,000 – 6.000.000 KRW |
~5.500.000 KRW |
| Khối Y khoa (Hàn Quốc không tuyển sinh hệ đại học) |
~4.500,000 – 6.500.000 KRW |
~6.000.000 KRW |
(*)Lưu ý: Học phí học tại các trường Đại học Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
III. Chi phí chứng minh tài chính
Khi đi du học Hàn Quốc, du học sinh cần chứng minh sổ tiết kiệm gia đình do bố mẹ hoặc chính học sinh đứng tên.
|
Các loại sổ tiết kiệm |
Số tiền cần chuẩn bị |
Ghi chú |
| Số tiết kiệm thông thường |
10.000 USD |
Gửi tại Ngân hàng Việt Nam gửi trước 6 tháng khi xin visa, có thể rút sổ khi bay qua Hàn Quốc hoặc sổ tiết kiệm đáo hạn |
| Sổ đóng băng ngân hàng Hàn Quốc |
8.000.000 Won/ 10.000.000 Won |
Gửi tại ngân hàng Hàn Quốc ở Việt Nam (Shinhan Bank, Wooribank) khi nộp hồ sơ. Sổ này được rút 50% khi qua Hàn Quốc được 6 tháng và 50% còn lại sau 1 năm. |
| Sổ tiết kiệm hệ chuyên ngành đại học/ cao học |
~20.000,000 USD |
Số này được gửi trước 3 tháng tính đến thời điểm xin visa |
IV.Thông tin một số loại chi phí chính
1. Học phí tại các trường đại học Hàn Quốc

Đồng tiền KRW – Hàn Quốc
Chi phí du học tại Hàn Quốc có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng trường và khu vực. Các trường Đại học top đầu thường có mức học phí cao hơn so với mặt bằng chung. Cụ thể, học phí cho các khóa học tiếng tại những trường danh tiếng (đặc biệt ở khu vực Seoul) dao động khoảng 5,600,000 đến 7,000,000 KRW mỗi năm. Trong khi đó, tại các trường ở khu vực ngoài Seoul, học phí thường ở mức 4,000,000 đến 5,200,000 KRW/năm. Những trường có học phí thấp hơn mức trung bình thường là các trường nhỏ, tọa lạc ở các tỉnh hoặc chưa có chất lượng đào tạo nổi bật. Ngược lại, các trường có học phí cao hơn mức trung bình thường tập trung ở Seoul và thuộc nhóm trường có danh tiếng.
1.1. Học phí chương trình tiếng Hàn và chuyên ngành của một số trường Đại học Hàn Quốc
1.2. Khu vực đô thị: SEOUL, INCHEON, GYEONGGI-DO
|
Trường đại học |
Khu vực |
Học phí 1 năm tiếng Hàn (KRW) |
Học phí chuyên ngành KRW/ 1 kỳ |
| Trường đại học Quốc Gia Seoul |
Seoul |
~7.200.000 |
~2.440.000 – 4.645.000 |
| Trường đại học Yonsei |
~7.080.000 |
~3.537.000 – 6.140.000 |
|
| Trường đại học Korea |
`~7.000.000 |
~4.886.000 – 6.897.000 |
|
| Trường đại học Konkuk |
~7.200.000 |
~4.031.000 – 5.643.000 |
|
| Trường đại học Hanyang |
~6.920.000 |
~4.344.000 – 6.435.000 |
|
| Trường đại học Kookmin |
~6.400.000 |
~4.017.000 – 5.958.000 |
|
| Trường đại học ChungAng |
~6.800.000 |
~4.217.000 – 5.632.000 |
|
| Trường đại học Sejong |
~6.600.000 |
~4.445.000 – 6.085.000 |
|
| Trường đại học Soongsil |
~5.800.000 |
~3.770.000 – 5.062.000 |
|
| Trường đại học Inha |
Incheon |
~5.600.000 |
~3.498.000 – 4.768.000 |
| Trường đại học Ajou |
Gyeonggi-do |
~5.600.000 |
~ 3.374.000 – 4.426.000 |
| Trường đại học Kyonggi |
~5.400.000 |
~3.222.000 – 4.163.000 |
1.3. Khu vực ngoài đô thị: DAEJEON, DAEGU, GWANGJU, BUSAN, …
|
Trường đại học Hàn Quốc |
Khu vực |
Học phí 1 năm tiếng Hàn (KRW) |
Học phí chuyên ngành KRW/ 1 kỳ |
| Trường đại học Quốc gia Chungnam |
Daejeon |
~5.200.000 |
~1.819.000 – 2.513.000 |
| Trường đại học Hannam |
~5.600.000 |
~3.222.450 – 4.157.200 |
|
| Trường đại học Paichai |
~4.800.000 |
~3.193.000 – 4.010.000 |
|
| Trường đại học Quốc gia Kyungpook |
Daegu |
~5.200.000 |
~1.981.000 – 2.531.000 |
| Trường đại học Daegu |
~4.800.000 |
~2.882.000 – 4007.000 |
|
| Trường đại học Quốc gia Chonnam |
Gwangju |
~4.800.000 |
~1.855.000 – 2.454.000 |
| Trường đại học Quốc gia Pusan |
Busan |
~5.600.000 |
~1.503.000 – 2.495.000 |
| Trường đại học Donga |
~5.200.000 |
~2.857.000 – 3.876.000 |
|
| Trường đại học Youngsan |
~4.800.000 |
~2.716.000 – 3.679.000 |
|
| Trường đại học Inje |
Gimhee |
~5.000.000 |
~2.840.000 – 4.216.000 |
| Trường đại học Yeungnam |
Gyeongsangbuk |
~5.200.000 |
~2.913.000 – 4.514.000 |
| Trường đại học Quốc gia Chungbuk |
Chungcheongbuk |
~5.200.000 |
~1.733.000 – 2.341.000 |
2. Chi phí KTX hoặc thuê nhà tại Hàn Quốc
Tại Hàn Quốc, chi phí thuê nhà là một trong những khoản chi tiêu lớn mà du học sinh cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đối với du học sinh Việt Nam, hầu hết các trường đại học đều yêu cầu sinh viên lưu trú tại ký túc xá (KTX) trong 6 tháng đầu tiên. Quy định này nhằm hỗ trợ sinh viên dễ dàng thích nghi với môi trường sống mới, từ ngôn ngữ, văn hóa cho đến sinh hoạt hàng ngày, đồng thời đảm bảo yếu tố an toàn.
Trong trường hợp ký túc xá của trường không đủ chỗ hoặc không có sẵn, nhà trường có thể xem xét và cho phép sinh viên thuê nhà bên ngoài.
Về mức chi phí, ký túc xá tại các trường đại học ở Seoul thường có giá cao hơn so với những trường thuộc các khu vực khác. Cụ thể:
Tại Seoul: Giá thuê trung bình khoảng 350,000 KRW/tháng.
Tại các tỉnh, thành phố khác: Mức giá dao động từ 300,000 KRW/tháng.
Giá thuê có thể thay đổi tùy thuộc vào loại phòng, tiện ích và chất lượng dịch vụ đi kèm.

KTX Hàn Quốc
3. Phí sinh hoạt, ăn uống tại Hàn Quốc
Ăn uống chắc chắn là khoản chi không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, nhưng mỗi người lại có cách chi tiêu khác nhau tùy theo thói quen. Nếu muốn tiết kiệm chi phí ăn uống khi sống ở Hàn Quốc, cách đơn giản và hiệu quả nhất chính là tự nấu ăn. Bạn có thể tranh thủ đi siêu thị hoặc chợ mua đồ ăn dự trữ, rồi mỗi ngày tự chuẩn bị bữa ăn cho mình. Vừa tiết kiệm, lại vừa đảm bảo dinh dưỡng.
Về mức giá, một bữa ăn thông thường ở Hàn Quốc rơi vào khoảng 5,000 KRW đến 10,000 KRW. Nếu ghé nhà hàng thì con số này có thể cao hơn 10,000 KRW. Một lựa chọn tiết kiệm hơn nữa là ăn ở căn tin trường, giá chỉ từ 3,000 – 5,000 KRW cho một bữa. Đặc biệt, một số công ty còn hỗ trợ luôn bữa trưa hoặc bữa tối cho nhân viên – đây cũng là “cứu cánh” giúp nhiều du học sinh giảm bớt gánh nặng chi phí ăn uống mỗi tháng.

Các quán ăn đường phố của Hàn Quốc
Bên cạnh chuyện ăn uống mỗi ngày, chắc chắn không thể thiếu những buổi cà phê tán gẫu, nhậu nhẹt lai rai hay tụ tập giao lưu với bạn bè, tiền bối, hậu bối rồi đúng không? Cuộc sống du học mà chỉ học thôi thì hơi phí, phải không nào? Thế nên, bạn cũng đừng quên tính toán khoản chi tiêu mỗi tháng sao cho hợp lý, vừa đủ chi trả sinh hoạt, vừa có “quỹ” để thỉnh thoảng bung xõa một chút cho đời thêm vui. Dù sao thì… sang Hàn mà không chơi tới bến thì cũng tiếc lắm đó!
4. Chi phí đi lại, giao thông tại Hàn Quốc
4.1 Hệ thống giao thông công cộng tại Hàn Quốc: Tiện lợi – Tiết kiệm – Dễ sử dụng
Hàn Quốc sở hữu một mạng lưới giao thông công cộng hiện đại, phủ rộng khắp và chi phí hợp lý. Tại các thành phố lớn, hệ thống tàu điện ngầm hoạt động hiệu quả với mức giá vé dao động từ 900 KRW đến 2,000 KRW mỗi lượt, thuận tiện cho việc di chuyển hàng ngày.
Bên cạnh đó, hệ thống xe buýt nội thành được tổ chức bài bản, phục vụ liên tục từ 5 giờ sáng đến khoảng 11 giờ đêm, thậm chí kéo dài đến 1 giờ sáng hôm sau ở một số tuyến. Giá vé xe buýt cũng rất phải chăng, chỉ từ 900 KRW đến 1,500 KRW. Không chỉ dừng lại ở nội thành, Hàn Quốc còn nổi bật với hệ thống xe buýt liên tỉnh phát triển, kết nối các khu vực trên toàn quốc. Đặc biệt, tại hầu hết các trạm xe buýt, thông tin hướng dẫn đều có sẵn bằng tiếng Anh, hỗ trợ tối đa cho người nước ngoài trong việc di chuyển dễ dàng và thuận tiện.
Taxi là một trong những phương tiện phổ biến được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ sự tiện lợi và nhanh chóng. Mức giá taxi tại Hàn Quốc vào khoảng 1,500 KRW/km và sẽ tăng thêm phụ phí từ 12 giờ đêm đến 5 giờ sáng hôm sau.
Hệ thống tàu tốc hành KTX tại Hàn Quốc được đánh giá là hiện đại và phát triển, với lịch trình hoạt động dày đặc, linh hoạt, hỗ trợ tối đa nhu cầu di chuyển giữa các thành phố lớn.
4.2 Hình thức thanh toán
Về hình thức thanh toán, hầu hết các phương tiện công cộng như xe bus, tàu điện ngầm hay KTX đều chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng hoặc thẻ giao thông T-Money, rất thuận tiện, không cần mang theo tiền mặt.
Trung bình, chi phí đi lại hàng tháng cho sinh viên thường dao động từ 40,000 – 70,000 KRW, tùy theo tần suất sử dụng phương tiện công cộng. Để tối ưu hóa chi phí, bạn cũng có thể cân nhắc lựa chọn chỗ ở gần trường, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và tiền bạc cho việc di chuyển hàng ngày.
5. Tiền bảo hiểm tại Hàn Quốc
Theo quy định hiện hành tại Hàn Quốc, tất cả du học sinh quốc tế bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế trong suốt thời gian học tập. Mức phí bảo hiểm có thể khác nhau tùy theo quy định của từng trường và loại bảo hiểm mà trường hợp tác.
Cụ thể, mức đóng bảo hiểm quốc dân (National Health Insurance) dao động từ 40,000 KRW đến 43,000 KRW mỗi tháng. Trung bình, chi phí bảo hiểm hàng năm vào khoảng 516,000 KRW.
Lưu ý:
- Chi phí khám chữa bệnh tại Hàn Quốc tương đối cao, vì vậy việc tham gia bảo hiểm giúp du học sinh giảm thiểu đáng kể gánh nặng tài chính khi cần thiết.
- Ngoài ra, bảo hiểm y tế còn là điều kiện bắt buộc để được xét học bổng tại nhiều trường đại học.
Việc tham gia đầy đủ bảo hiểm không chỉ đảm bảo quyền lợi y tế mà còn hỗ trợ bạn trong các thủ tục học tập và cư trú tại Hàn Quốc.
6. Các chi phí khác tại Hàn Quốc
Tài liệu và giáo trình học tập là những khoản chi bắt buộc mà du học sinh cần chuẩn bị khi theo học tại Hàn Quốc. Khác với Việt Nam, tại Hàn Quốc, việc sử dụng tài liệu photo hay bản sao chép không được phép. Sinh viên chủ yếu phải mua sách gốc, do quốc gia này rất chú trọng đến vấn đề bản quyền và sở hữu trí tuệ. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí dành cho sách sẽ cao hơn, nhưng bù lại, bạn sẽ được học tập với những cuốn sách chất lượng, nội dung chuẩn chỉnh. Trung bình, mỗi quyển sách có giá từ 10,000 KRW đến 50,000 KRW, tùy theo ngành học và cấp bậc đào tạo. Tổng chi phí cho giáo trình mỗi năm thường dao động khoảng 50,000 – 100,000 KRW.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên cân nhắc dự trù thêm ngân sách cho các khoản chi tiêu cá nhân khác như du lịch, mua sắm hay ăn uống, giao lưu cùng bạn bè để cân bằng giữa học tập và đời sống tinh thần.
Du Học Hàn Quốc Năng Động khuyến nghị:
Để đảm bảo quá trình học tập diễn ra thuận lợi, bạn nên chuẩn bị sẵn khoản tài chính tối thiểu cho chi phí du học Hàn Quốc khoảng 9.000 USD (tương đương khoảng 200 triệu VND) cho năm học đầu tiên. Việc chủ động chuẩn bị trước chi phí sẽ giúp bạn giảm bớt áp lực tài chính và tập trung học tập tốt hơn trong giai đoạn đầu. Sau khoảng 6 tháng, khi đạt trình độ tiếng Hàn tương đương TOPIK 2, du học sinh có thể dễ dàng tìm kiếm công việc làm thêm phù hợp. Điều này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt và học phí cho những năm tiếp theo.
Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc gì hãy Inbox ngay để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết!
Để tìm hiểu thêm về các chương trình học bổng Du học Hàn Quốc: chương trình Học bổng Toàn phần
——————————————————————–
Để được tư vấn chi tiết hơn về chương trình Du học Hàn Quốc vui lòng liên hệ:
Du học Hàn Quốc Năng Động – Tổ chức giải pháp giáo dục FlatWorld
📞 Điện thoại: 0966 190 708
🌐 Website : https://duhocnghe7.com/
📩 Email: fmeducation@fmgroup.vn
🏠 Địa chỉ: số 11, ngách 1194/50 đường Láng, Đống Đa, HN




